Definify.com

Definition 2024


muôn

muôn

See also: muon, muón, múon, muốn, mướn, muộn, and mượn

Vietnamese

Numeral

muôn

  1. (archaic, cardinal) ten thousand; myriad

Determiner

muôn

  1. (literary) all
    muôn dân
    the people
    muôn người như một
    all people unite
  2. (literary) many
    Muôn năm!
    Banzai!

Derived terms