Home
Search
Index
Definify.com
Definition
2025
chất_độc
chất độc
Vietnamese
Noun
chất
độc
poison
,
toxin
Etymology
chất
+
độc
Pronunciation
(
Hà Nội
) IPA
(key)
:
[ṯɕɜʔt̚˧ˀ˦ ˀɗɜwʔk͡p̚˧ˀ˨ʔ]
(
Huế
) IPA
(key)
:
[ṯɕɜʔk̚˦˥ ˀɗɜwʔk͡p̚˨ˀ˨ʔ]
(
Hồ Chí Minh City
) IPA
(key)
:
[c̻ɜʔk̚˦ˀ˥ ˀɗɜwʔk͡p̚˨ˀ˧ʔ]
Similar Results