Home
Search
Index
Definify.com
Definition
2025
phó_đô_đốc
phó đô đốc
Vietnamese
Noun
phó đô
đốc
(
military
,
navy
,
coast guard
)
vice admiral
Related terms
trung tướng
Etymology
Sino-Vietnamese
word from
傅都督
Pronunciation
(
Hà Nội
) IPA
(key)
:
[fɔ˧ˀ˦ ˀɗo˧˧ ˀɗɜwʔk͡p̚˧ˀ˦]
(
Huế
) IPA
(key)
:
[fɔ˩ˀ˧ ˀɗow˧˧ ˀɗɜwʔk͡p̚˦˥]
(
Hồ Chí Minh City
) IPA
(key)
:
[fɔ˦ˀ˥ ˀɗow˧˥ ˀɗɜwʔk͡p̚˦ˀ˥]
Similar Results