Home
Search
Index
Definify.com
Definition
2025
xe_cứu_thương
xe cứu thương
Vietnamese
Noun
xe
cứu
thương
ambulance
Etymology
xe
(
“
wheeled vehicle
”
)
+
cứu
(
“
to rescue
”
)
+
thương
(
“
injury
”
)
Pronunciation
(
Hà Nội
) IPA
(key)
:
[s̪ɛ˧˧ kiw˧ˀ˦ tʰɨ̞̠ɜŋ˧˧]
(
Huế
) IPA
(key)
:
[s̪ɛ˧˧ kɨ̞̠w˩ˀ˧ tʰɨ̞̠ɜŋ˧˧]
(
Hồ Chí Minh City
) IPA
(key)
:
[s̪ɛ˧˥ kɨ̞̠w˦ˀ˥ tʰɨ̞̠ɜŋ˧˥]
Similar Results